Atlas
Căn hộ
Melbourne
Vic
doslink real
Atlas
Tổng quan dự án
ATLAS Melbourne là dự án căn hộ cao cấp với kiến trúc cao 70 tầng, được định vị như một biểu tượng mới trên đường chân trời Melbourne. Không chỉ sở hữu vị trí trung tâm, Atlas còn nổi bật với sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế đương đại, không gian xanh và phong cách sống thượng lưu giữa trung tâm thành phố. Dự án cung cấp các dòng căn hộ từ 1 – 3 phòng ngủ thuộc 3 bộ sưu tập Garden Residences, Horizon Residences và Sky Crown Residences, phù hợp với những khách hàng đề cao chất lượng, tiện nghi và vị thế.
Ban công riêng
phòng ngủ
nhà tắm / vệ sinh
chỗ đậu xe
Thông tin dự án
Ban công riêng
Vị trí
Tọa lạc ngay trung tâm Melbourne, Atlas sở hữu khả năng kết nối vượt trội chỉ vài phút đi bộ tới ga tàu Melbourne Central và Flagstaff, gần kề các tuyến Tram miễn phí trên đường La Trobe, Swanston và Elizabeth, TTTM Queen Victoria Market, Melbourne Central,… mang đến trải nghiệm sống năng động và tiện nghi ngay giữa lòng thành phố Melbourne.
Đặc biệt, Atlas nằm giữa các trung tâm giáo dục danh tiếng của Melbourne, gần RMIT University, University of Melbourne và Victoria University,… Dự án có lợi thế nổi bật đối với phụ huynh muốn sở hữu bất động sản tại CBD, thuận tiện cho con tới trường trong thời gian du học cũng như khách hàng tìm kiếm tài sản có vị trí đắc địa dù ở hoặc khai thác cho thuê.
- 140m – Bus Stop 220, 232, 234, 236, 605
- 190m – Flagstaff Station
- 290m – Melbourne Central Station
- Nhiều tuyến tram: 58, 30, 35, 112, 86, 96, 19, 57, 59
- 0,23 km – Victoria University
- 0,75 km – RMIT University (Melbourne City Campus)
- 0,8 km – La Trobe University (City Campus)
- 1,3 km – The University of Melbourne
- 1,3 km – Medi-Science Engineering Technology
- 1,7 km – The Royal Melbourne Hospital
- 1,7 km – St. Vincent’s Hospital Melbourne
- 0,4 km – Melbourne Central
- 0,5 km – Queen Victoria Market
- 0,65 km – Emporium Melbourne
- 0,7 km – QV Melbourne
- 0,23 km – Flagstaff Gardens
- 0,35 km – Franklin Street Reserve
- 1,0 km – Eades Park
- 0,6 km – RMIT A’Beckett Urban Square
- 1,1 km – Marvel Stadium
- 1,3 km – Festival Hall
- 1,5 km – Melbourne Museum
Tiện ích nội khu
Atlas sở hữu hệ thống tiện ích được phát triển theo tiêu chuẩn đẳng cấp quốc tế, trải rộng qua nhiều tầng.
- Tầng 8 – Wellness Club, cư dân có thể tận hưởng hồ bơi, phòng gym, spa, phòng xông hơi, khu trị liệu, phòng sinh hoạt chung và khu BBQ ngoài trời.
- Tầng 42 – Horizon Club, mang đến không gian co-working, phòng họp, rạp chiếu phim, phòng nhạc, phòng hát karaoke, khu vui chơi giải trí và công viên nhỏ.
- Tầng 71-72 – Sky Club với quầy rượu vang, whiskey lounge, crown lounge, thư viện, phòng ăn riêng và không gian ngắm toàn cảnh Melbourne.
Hệ tiện ích được thiết kế để cư dân có thể làm việc, thư giãn, chăm sóc sức khỏe và giải trí ngay trong tòa nhà.
Nội thất & thiết kế
Atlas được thiết kế theo hướng hiện đại, tinh tế với cửa kính cao từ sàn đến trần, giúp tối ưu ánh sáng tự nhiên và tầm nhìn rộng mở ra Melbourne. 3 bộ sưu tập Garden, Horizon và Sky Crown mang đến nhiều lựa chọn về không gian sống, từ căn hộ 1 – 3 phòng ngủ cao cấp, phù hợp với đa dạng nhu cầu sử dụng.
Giá & thanh toán
Dịch vụ của Doslink
- Tour khảo sát
- Vay ngân hàng
- Thẩm định & nhận bàn giao
- Quản lý cho thuê
ATLAS – sở hữu chuẩn sống thượng lưu ngay trung tâm Melbourne.
Chính sách ưu đãi độc quyền từ Doslink Real (*):
- Hoàn phí FIRB
- Tặng tour khảo sát thực tế dự án trị giá $3.000 AUD
(*) Áp dụng cho căn hộ đủ điều kiện.
Với vị trí gần các trường đại học danh tiếng, hệ thống giao thông thuận tiện và hơn ba tầng tiện ích dành riêng cho cư dân, Atlas là lựa chọn đáng cân nhắc cho nhu cầu an cư, đầu tư hoặc chuẩn bị nơi ở cho con du học tại Melbourne.
Liên hệ Doslink Real để nhận bảng giá, mặt bằng chi tiết, chính sách bán hàng và tư vấn lựa chọn căn hộ phù hợp. Đội ngũ Doslink Real sẽ đồng hành cùng Quý khách trong quá trình tìm hiểu và sở hữu bất động sản tại Melbourne.
* Chi tiết về giá, khuyến mãi, vui lòng cập nhật với Ms. Tracy.
Câu hỏi thường gặp
1. Người nước ngoài có thể mua BĐS Úc hay không?
BĐS Úc cho phép người nước ngoài mua và sở hữu vĩnh viễn.
Người nước ngoài hoặc người có thị thực tạm trú như thị thực du học sinh (visa 500), thị thực tay nghề (visa 482, 491, 494…), thị thực đầu tư kinh doanh (visa 188) được phép mua và sở hữu BĐS tại xứ sở chuột túi.
Quy định từ Chính phủ Úc, người nước ngoài yêu cầu phải có giấy phép của Cơ quan kiểm soát đầu tư ngoại quốc (FIRB) trước khi mua BĐS. Người mua nhà đất có thể nộp đơn xin FIRB trực tuyến mà không cần sang Úc. Đối với nhà/ dự án nhà đầu tư đã xin phép Cơ quan kiểm soát đầu tư ngoại quốc (FIRB) thì người mua không cần phải xin cấp phép.
2. Du học sinh có thể mua nhà ở Úc?
Có, du học sinh có thể mua nhà ở Úc.
Tuy nhiên, du học sinh thường sẽ gặp khó khăn trong việc mua nhà do các yêu cầu về tài chính và điều kiện vay vốn của Ngân hàng Úc. Điều quan trọng là du học sinh cần có đủ tài chính để mua nhà và đáp ứng các yêu cầu vay vốn của Ngân hàng (như thu nhập ổn định, khả năng trả nợ,…).
Ngoài ra, du học sinh cũng cần hiểu rõ các quy định và luật pháp liên quan đến việc mua nhà ở Úc.
3. Phụ huynh có thể mua nhà cho con du học tại Úc không?
Có, phụ huynh có thể mua nhà cho con du học tại Úc.
Người mua có thể đứng tên là phụ huynh hoặc sử dụng tên của con du học sinh. Tuy nhiên, việc mua nhà không chắc chắn rằng con du học sinh sẽ được ở lại Úc sau khi hoàn thành khóa học. Để ở lại Úc sau khi du học, con sẽ cần xin visa định cư hoặc visa tay nghề tương ứng.
Để tìm hiểu kỹ về quy định và yêu cầu của các loại visa này bạn có thể liên hệ với doslink để được biết thêm thông tin chi tiết.
4. Thủ tục mua nhà tại Úc?
Để sở hữu bất động sản tại Úc, bạn phải xin giấy phép mua nhà từ Ủy ban Đầu tư Nước ngoài (FIRB). Việc này áp dụng cho người nước ngoài không phải là người có thường trú tại Úc.
5. Quy trình mua BĐS tại Úc?
- Chọn khu vực quan tâm đầu tư
- Tìm hiểu về loại hình BĐS
- Đặt cọc giữ chỗ
- Chỉ định Luật sư hỗ trợ giao dịch mua
- Kí Hợp đồng mua bán
- Thanh toán tiền đặt cọc
- Xin cấp phép đầu tư FIRB
- Thanh toán theo tiến độ, nhận bàn giao
6. Thuế, phí BĐS đối với người nước ngoài?
- Phí xét duyệt đầu tư (FIRB)
- Thuế trước bạ
- Phí luật sư
- Phí sang tên
- Phí quản lí và vận hành Bất động sản
- Thuế nhà đất
- Phí cơ sở hạ tầng
7. Rủi ro khi sở hữu BĐS nước ngoài?
- Khó khăn khi hợp thức hóa cách chuyển tiền ra nước ngoài theo quy định nhà nước
- Thiếu thông tin về chính sách đầu tư tại Úc
- Không hiểu rõ pháp lý, thông tin về dự án
- Tìm hiểu chưa rõ khu vực đầu tư, bất động sản tại khu vực không phát triển, không có tiềm năng cho thuê hoặc tăng giá
- Chủ dự án có tiến độ xây dựng chậm trễ
8. Người nước ngoài được phép sở hữu bao nhiêu BĐS tại Úc?
Không giới hạn số lượng BĐS mà người nước ngoài sở hữu tại Úc với điều kiện đó là BĐS mới.
9. Có thể kinh doanh trên BĐS đã mua hay không?
Nhà đầu tư hoàn toàn có thể sử dụng BĐS của mình để kinh doanh như cho thuê, chỉ cần thoả mãn các yêu cầu về thuế phí tại Úc.
Nhà đầu tư có thể tự cho thuê hoặc sử dụng các đơn vị quản lý BĐS.
10. Phí FIRB là gì? Mức phí FIRB hiện nay cho từng giá trị BĐS là bao nhiêu?
Phí FIRB (Foreign Investment Review Board) là Hội đồng xét duyệt và kiểm soát đầu tư nước ngoài của chính phủ Úc Úc. Theo quy định, nhà đầu tư không phải là công dân Úc sẽ được yêu cầu nộp đơn phê duyệt quyền đầu tư nước ngoài trước khi mua BĐS. Sau khi FIRB được chấp thuận, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu BĐS Úc vĩnh viễn và không giới hạn về số lượng.
Lệ phí FIRB tính từ ngày 01.07.2024 đến 30.06.2025, được công bố như sau:
- Đối với các giao dịch mua BĐS mới, phí FIRB là:
| Giá trị nhà | Phí FIRB |
| dưới 75.000 AUD | 4.300 AUD |
| 75.000 AUD – 1.000.000 AUD | 14.700 AUD |
| 1.000.000 AUD – 2.000.000 AUD | 29.500 AUD |
| 2.000.000 AUD – 3.000.000 AUD | 59.000 AUD |
| 3.000.000 AUD – 4.000.000 AUD | 88.500 AUD |
| 4.000.000 AUD – 5.000.000 AUD | 118.000 AUD |
- Đối với các giao dịch mua BĐS cũ, phí FIRB là:
| Giá trị nhà | Phí FIRB |
| dưới 75.000 AUD | 12.900 AUD |
| 75.000 AUD – 1.000.000 AUD | 44.100 AUD |
| 1.000.000 AUD – 2.000.000 AUD | 88.500 AUD |
| 2.000.000 AUD – 3.000.000 AUD | 177.000 AUD |
| 3.000.000 AUD – 4.000.000 AUD | 265.500 AUD |
| 4.000.000 AUD – 5.000.000 AUD | 354.000 AUD |
