Melbourne Square
Căn hộ
Melbourne
Vic
doslink real
Melbourne Square
Tổng quan dự án
Căn hộ Melbourne Square là tổ hợp dự án lớn nhất tại Melbourne và được dòng sông Yarra uốn lượn quanh toà tháp, với đa dạng tiện ích khu vực và nội khu.
Căn hộ được kết hợp giữa các tiêu chuẩn quốc tế về sự sang trọng và trải nghiệm đa văn hoá, tạo nên lối sống đẳng cấp cho cư dân.
Ban công riêng
phòng ngủ
nhà tắm / vệ sinh
Thông tin dự án
Ban công riêng
Vị trí đắc địa của căn hộ Melbourne Square
Căn hộ Melbourne Square cao cấp nằm ở ngay vị trí trung tâm của Melbourne, hội tụ các tiện ích chỉ trong bán kính trung bình 3km:
- 50m – Tram routes No.12, 96 & 109
- 300m – Trạm Bourke/ Queen
- 400m – Trạm Flinders Street
- 400m – National Institute of Dramatic Art School
- 800m – lan Potter Conservatorium
- 1,5km – South Melbourne Primary School
- 1,7km – La Trobe University
- 2,1km – RMIT University
- 3,8km – Melbourne University
- 500m – Arts Centre Melbourne
- 600m – Buxton Contemporary
- 700m – Australian Centre for Contemporary Art (ACCA)
- 1km – MPavilion
Tiện ích nội khu Melbourne Square
- Bể bơi
- Sauna & Spa
- Gym
- Khu giả lập Golf
- Karaoke & Rạp chiếu bóng
- Khu Lounge
- Vườn trên không
- Phòng ăn cá nhân cao cấp
- Studio tập Yoga & Pilate cao cấp
- Khu làm việc chung Co-Working
Nội thất căn hộ Melbourne Square
Giá & thanh toán
Dịch vụ của Doslink
- Tour khảo sát
- Vay ngân hàng
- Thẩm định & nhận bàn giao
- Quản lý cho thuê
Căn hộ Melbourne Square hội tụ đầy đủ mọi giá trị tốt nhất của lối sống Melbourne đương đại. Tiềm năng mạnh mẽ trong đầu tư tài sản và phục vụ cho quá trình sinh sống và học tập dài hạn của con cái tại Úc. Chủ đầu tư OSK Property là tập đoàn có 30 năm kinh nghiệm đầu tư, tài chính xây dựng bất động sản hàng đầu tại Malaysia, Việt Nam & Úc.
Để biết thêm thông tin chi tiết về căn hộ Melbourne Square, liên hệ với Doslink Real sở hữu ngay với mức giá cực kì hấp dẫn!
* Chi tiết về giá, khuyến mãi, vui lòng cập nhật với Ms. Tracy.
Câu hỏi thường gặp
1. Người nước ngoài có thể mua BĐS Úc hay không?
BĐS Úc cho phép người nước ngoài mua và sở hữu vĩnh viễn.
Người nước ngoài hoặc người có thị thực tạm trú như thị thực du học sinh (visa 500), thị thực tay nghề (visa 482, 491, 494…), thị thực đầu tư kinh doanh (visa 188) được phép mua và sở hữu BĐS tại xứ sở chuột túi.
Quy định từ Chính phủ Úc, người nước ngoài yêu cầu phải có giấy phép của Cơ quan kiểm soát đầu tư ngoại quốc (FIRB) trước khi mua BĐS. Người mua nhà đất có thể nộp đơn xin FIRB trực tuyến mà không cần sang Úc. Đối với nhà/ dự án nhà đầu tư đã xin phép Cơ quan kiểm soát đầu tư ngoại quốc (FIRB) thì người mua không cần phải xin cấp phép.
2. Du học sinh có thể mua nhà ở Úc?
Có, du học sinh có thể mua nhà ở Úc.
Tuy nhiên, du học sinh thường sẽ gặp khó khăn trong việc mua nhà do các yêu cầu về tài chính và điều kiện vay vốn của Ngân hàng Úc. Điều quan trọng là du học sinh cần có đủ tài chính để mua nhà và đáp ứng các yêu cầu vay vốn của Ngân hàng (như thu nhập ổn định, khả năng trả nợ,…).
Ngoài ra, du học sinh cũng cần hiểu rõ các quy định và luật pháp liên quan đến việc mua nhà ở Úc.
3. Phụ huynh có thể mua nhà cho con du học tại Úc không?
Có, phụ huynh có thể mua nhà cho con du học tại Úc.
Người mua có thể đứng tên là phụ huynh hoặc sử dụng tên của con du học sinh. Tuy nhiên, việc mua nhà không chắc chắn rằng con du học sinh sẽ được ở lại Úc sau khi hoàn thành khóa học. Để ở lại Úc sau khi du học, con sẽ cần xin visa định cư hoặc visa tay nghề tương ứng.
Để tìm hiểu kỹ về quy định và yêu cầu của các loại visa này bạn có thể liên hệ với doslink để được biết thêm thông tin chi tiết.
4. Thủ tục mua nhà tại Úc?
Để sở hữu bất động sản tại Úc, bạn phải xin giấy phép mua nhà từ Ủy ban Đầu tư Nước ngoài (FIRB). Việc này áp dụng cho người nước ngoài không phải là người có thường trú tại Úc.
5. Quy trình mua BĐS tại Úc?
- Chọn khu vực quan tâm đầu tư
- Tìm hiểu về loại hình BĐS
- Đặt cọc giữ chỗ
- Chỉ định Luật sư hỗ trợ giao dịch mua
- Kí Hợp đồng mua bán
- Thanh toán tiền đặt cọc
- Xin cấp phép đầu tư FIRB
- Thanh toán theo tiến độ, nhận bàn giao
6. Thuế, phí BĐS đối với người nước ngoài?
- Phí xét duyệt đầu tư (FIRB)
- Thuế trước bạ
- Phí luật sư
- Phí sang tên
- Phí quản lí và vận hành Bất động sản
- Thuế nhà đất
- Phí cơ sở hạ tầng
7. Rủi ro khi sở hữu BĐS nước ngoài?
- Khó khăn khi hợp thức hóa cách chuyển tiền ra nước ngoài theo quy định nhà nước
- Thiếu thông tin về chính sách đầu tư tại Úc
- Không hiểu rõ pháp lý, thông tin về dự án
- Tìm hiểu chưa rõ khu vực đầu tư, bất động sản tại khu vực không phát triển, không có tiềm năng cho thuê hoặc tăng giá
- Chủ dự án có tiến độ xây dựng chậm trễ
8. Người nước ngoài được phép sở hữu bao nhiêu BĐS tại Úc?
Không giới hạn số lượng BĐS mà người nước ngoài sở hữu tại Úc với điều kiện đó là BĐS mới.
9. Có thể kinh doanh trên BĐS đã mua hay không?
Nhà đầu tư hoàn toàn có thể sử dụng BĐS của mình để kinh doanh như cho thuê, chỉ cần thoả mãn các yêu cầu về thuế phí tại Úc.
Nhà đầu tư có thể tự cho thuê hoặc sử dụng các đơn vị quản lý BĐS.
10. Phí FIRB là gì? Mức phí FIRB hiện nay cho từng giá trị BĐS là bao nhiêu?
Phí FIRB (Foreign Investment Review Board) là Hội đồng xét duyệt và kiểm soát đầu tư nước ngoài của chính phủ Úc Úc. Theo quy định, nhà đầu tư không phải là công dân Úc sẽ được yêu cầu nộp đơn phê duyệt quyền đầu tư nước ngoài trước khi mua BĐS. Sau khi FIRB được chấp thuận, nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu BĐS Úc vĩnh viễn và không giới hạn về số lượng.
Lệ phí FIRB tính từ ngày 01.07.2024 đến 30.06.2025, được công bố như sau:
- Đối với các giao dịch mua BĐS mới, phí FIRB là:
| Giá trị nhà | Phí FIRB |
| dưới 75.000 AUD | 4.300 AUD |
| 75.000 AUD – 1.000.000 AUD | 14.700 AUD |
| 1.000.000 AUD – 2.000.000 AUD | 29.500 AUD |
| 2.000.000 AUD – 3.000.000 AUD | 59.000 AUD |
| 3.000.000 AUD – 4.000.000 AUD | 88.500 AUD |
| 4.000.000 AUD – 5.000.000 AUD | 118.000 AUD |
- Đối với các giao dịch mua BĐS cũ, phí FIRB là:
| Giá trị nhà | Phí FIRB |
| dưới 75.000 AUD | 12.900 AUD |
| 75.000 AUD – 1.000.000 AUD | 44.100 AUD |
| 1.000.000 AUD – 2.000.000 AUD | 88.500 AUD |
| 2.000.000 AUD – 3.000.000 AUD | 177.000 AUD |
| 3.000.000 AUD – 4.000.000 AUD | 265.500 AUD |
| 4.000.000 AUD – 5.000.000 AUD | 354.000 AUD |
